gentle breeze

gentle breeze

A gentle breeze rustles the leaves of the tall oak tree.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cơn gió nhẹ: "gentle breeze" chỉ một luồng gió thổi nhẹ nhàng, với tốc độ từ 8 đến 12 hải lý/giờ (khoảng 14-22 km/h), tương ứng với cấp 3 trên thang Beaufort (thang đo sức gió). Đây mức gió có thể làm lay động cây, cờ nhỏ, tạo cảm giác dễ chịu, mát mẻ.

dụ sử dụng
  • (Một cơn gió nhẹ thổi qua cửa sổ mở, mang theo hương hoa.)
  • (Các thủy thủ hoan nghênh cơn gió nhẹ giúp thuyền của họ di chuyển êm ái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a gentle breeze" trong văn học: thường được dùng để tạo không khí yên bình, lãng mạn hoặc thư thái.

    • The gentle breeze whispered through the trees, a soft lullaby to the sleeping village. (Cơn gió nhẹ thì thầm qua những tán cây, như một bài hát ru êm dịu cho ngôi làng đang ngủ.)
  • "a gentle breeze" trong dự báo thời tiết: thuật ngữ chuyên môn để chỉ mức gió cụ thể.

    • The forecast says there will be a gentle breeze in the afternoon, perfect for sailing. (Dự báo cho biết sẽ gió nhẹ vào buổi chiều, rất thích hợp để chèo thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Breeze (danh từ): gió nhẹ nói chung, không cần tốc độ cụ thể.

    • A cool breeze came from the sea. (Một làn gió mát từ biển thổi vào.)
  • Light breeze (danh từ): gió nhẹ hơn, cấp 2 trên thang Beaufort (4-6 hải lý/giờ).

    • A light breeze barely moved the leaves. (Một cơn gió nhẹ hầu như không làm lay động cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Zephyr (danh từ): gió nhẹ, thường dùng trong thơ ca hoặc văn chương để chỉ gió tây nhẹ.

    • A zephyr brushed her cheek. (Một làn gió nhẹ lướt qua .)
  • Light wind (danh từ): gió nhẹ, từ thông dụng hơn.

    • The light wind was enough to cool us down. (Cơn gió nhẹ đủ để làm chúng tôi mát mẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Catch a gentle breeze": đón nhận một cơn gió nhẹ, thường mang nghĩa bóng tận hưởng khoảnh khắc dễ chịu.
    • After the long hike, they sat down to catch a gentle breeze. (Sau chuyến đi bộ dài, họ ngồi xuống để tận hưởng một cơn gió nhẹ.)